-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có mặt phẳng===== =====Hai chiều===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ng...)
So với sau →05:59, ngày 14 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
phẳng
- non-planar network
- sơ đồ không phẳng
- planar area
- vùng phẳng
- planar array
- mạng lưới phân tử phẳng
- planar division neoring
- tân thể phẳng
- planar frame
- khung phẳng
- planar graph
- đồ hình phẳng
- planar phased array
- mô hình phẳng
- planar structure
- kết cấu phẳng
- planar waveguide
- ống dẫn sóng phẳng
- planar-array antenna
- ăng ten dàn phẳng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
