• Revision as of 22:56, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´ju:nitəri/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đơn nhất, nguyên khối, nhất thể
    Thuộc về đơn vị

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    đơn nhất

    Kỹ thuật chung

    đơn nguyên
    unitary basic
    cơ sở đơn nguyên
    unitary basis
    cơ sở đơn nguyên
    unitary group
    nhóm đơn nguyên
    unitary transformation
    phép biến đổi đơn nguyên
    đơn vị
    đồng nhất

    Oxford

    Adj.
    Of a unit or units.
    Marked by unity or uniformity.
    Unitarily adv. unitarity n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X