• Revision as of 14:15, ngày 21 tháng 5 năm 2008 by TDT (Thảo luận | đóng góp)
    /æb/

    Thông dụng

    Danh từ

    (ngành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải)

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    khổ vải

    Giải thích EN: Coarse, low-quality wool from the edges and inferior parts of a fleece.

    Giải thích VN: Loại vải thô, chất lượng thấp, được tính từ gờ và phần trong của vải.

    Tham khảo chung

    • abb : amsglossary
    • abb : Corporateinformation
    • abb : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X