• Revision as of 15:50, ngày 23 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /'ri:'steit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Trình bày lại, phát biểu lại, nói lại bằng cách khác
    restate one's position
    trình bày lại lập trường


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X