• Revision as of 14:23, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ số nhiều

    Quần áo
    to put on clothes
    mặc quần áo
    to take off clothes
    cởi quần áo
    Quần áo bẩn (để đem giặt)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    quần áo
    clothes dryer
    máy sấy quần áo
    clothes line
    dây phơi quần áo
    cold storage for winter clothes
    phòng lạnh giữ quần áo mùa đông
    work clothes
    quần áo công tác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.pl.

    Clothing, apparel, attire, wear, dress, garments,raiment, wardrobe, outfit, ensemble, vestment(s), Old-fashionedduds, Colloq togs, gear, get-up Slang glad rags, Brit clobber;Slang US (set of) threads: Put on some old clothes and makeyourself comfortable.

    Oxford

    N.pl.

    Garments worn to cover the body and limbs.
    Bedclothes.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X