• Revision as of 05:59, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có mặt phẳng
    Hai chiều

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bằng
    planar diode
    đi-ốt mặt bằng
    mặt bằng
    planar diode
    đi-ốt mặt bằng
    mặt phẳng
    phẳng
    non-planar network
    sơ đồ không phẳng
    planar area
    vùng phẳng
    planar array
    mạng lưới phân tử phẳng
    planar division neoring
    tân thể phẳng
    planar frame
    khung phẳng
    planar graph
    đồ hình phẳng
    planar phased array
    mô hình phẳng
    planar structure
    kết cấu phẳng
    planar waveguide
    ống dẫn sóng phẳng
    planar-array antenna
    ăng ten dàn phẳng

    Oxford

    Adj.

    Math. of, relating to, or in the form of a plane.

    Tham khảo chung

    • planar : National Weather Service
    • planar : semiconductorglossary

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X