• Revision as of 19:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´likwifai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nấu chảy, cho hoá lỏng

    Nội động từ

    Chảy ra, hoá lỏng

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    hóa lỏng khí

    Giải thích EN: To convert a substance to the liquid phase.

    Giải thích VN: Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.

    Kỹ thuật chung

    hóa lỏng
    pha loãng
    Tham khảo

    Kinh tế

    hóa lỏng
    nấu chảy

    Oxford

    V.tr. & intr.
    (also liquify) (-ies, -ied) Chem. make or becomeliquid.
    Liquefacient adj. & n. liquefaction n. liquefactiveadj. liquefiable adj. liquefier n. [F liqu‚fier f. Lliquefacere f. liquere be liquid]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X