• Revision as of 13:10, ngày 24 tháng 9 năm 2008 by DangBaoLam (Thảo luận | đóng góp)
    /´bʌkliη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cá bẹ hun khói cho đến khi chín

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    a Nếu bạn thấy từ này cần thêm hình ảnh, và bạn có một hình ảnh tốt, hãy thêm hình ảnh đó vào cho từ.

    Nếu bạn nghĩ từ này không cần hình ảnh, hãy xóa tiêu bản {{Thêm ảnh}} khỏi từ đó".BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !

    Sự uốn dọc, sự uốn theo chiều trục, sự cong vênh

    Cơ khí & công trình

    độ xù xì

    Xây dựng

    độ oằn
    sự vênh ra
    sự xoắn mép

    Kỹ thuật chung

    độ uốn
    sự cong vênh
    sự mất ổn định
    loss of stability at buckling and torsion
    sự mất ổn định khi xoắn và uốn dọc
    sự lồi ra
    sự oằn
    sự trương
    sự uốn dọc

    Oxford

    N.
    A smoked herring. [G Bckling bloater]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X