• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'buli</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'buli</font>'''/=====
    Dòng 25: Dòng 21:
    ::hoan hô bạn
    ::hoan hô bạn
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====búa khoan=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===N.===
    +
    =====búa khoan=====
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
     +
    =====N.=====
    =====Persecutor, intimidator, tyrant: That bully Roderick isalways beating up the younger boys.=====
    =====Persecutor, intimidator, tyrant: That bully Roderick isalways beating up the younger boys.=====
    Dòng 45: Dòng 42:
    =====Usually, Bully for (someone)! Bravo!, Great!,Fantastic!, Fabulous!, Marvellous!, Spectacular!; So what?, Whatof it?; US Peachy!, Dandy!, Neat-oh!; Old-fashionedFantabulous!: 'David's won the snooker competition again.''Bully for him!'=====
    =====Usually, Bully for (someone)! Bravo!, Great!,Fantastic!, Fabulous!, Marvellous!, Spectacular!; So what?, Whatof it?; US Peachy!, Dandy!, Neat-oh!; Old-fashionedFantabulous!: 'David's won the snooker competition again.''Bully for him!'=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    ===Treen. = BALATA. [corrupt.]===
    ===Treen. = BALATA. [corrupt.]===

    19:46, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'buli/

    Thông dụng

    Danh từ

    Kẻ hay bắt nạt (ở trường học)
    to play the bully
    hách dịch, hay bắt nạt kẻ khác
    (môn côn cầu) việc hai bên thi đấu đập gậy vào nhau ba lần trước khi giao bóng

    Động từ

    Đe doạ, ức hiếp, bắt nạt
    to bully someone into doing something
    đe doạ ai buộc phải làm gì
    (môn côn cầu) đập gậy vào nhau ba lần trước khi giao bóng

    Thán từ

    bully for you
    hoan hô bạn

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    búa khoan

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Persecutor, intimidator, tyrant: That bully Roderick isalways beating up the younger boys.
    V.
    Persecute, intimidate, tyrannize, torment, browbeat,daunt, awe, cow, terrorize; hector, harass, push around:Roderick even bullied his best friend into parting with hisallowance.
    Adj.
    Old-fashioned jolly, worthy, admirable: Ah, there youare, my bully boy!
    Interj.
    Usually, Bully for (someone)! Bravo!, Great!,Fantastic!, Fabulous!, Marvellous!, Spectacular!; So what?, Whatof it?; US Peachy!, Dandy!, Neat-oh!; Old-fashionedFantabulous!: 'David's won the snooker competition again.Bully for him!'

    Oxford

    Treen. = BALATA. [corrupt.]

    Tham khảo chung

    • bully : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X