• (đổi hướng từ Catechized)
    /´kæti¸kaiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác catechise

    Ngoại động từ

    Dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
    Dạy bằng vấn đáp
    Tra hỏi chất vấn

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    verb
    answer , listen

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X