-
Devastating
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- annihilating , calamitous , disastrous , desolating , mortifying , destructive , overwhelming , incisive , biting , caustic , crushing
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ