• (đổi hướng từ Disbanding)
    /dis´bænd/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Giải tán (quân đội...)

    Nội động từ

    Tán loạn (đoàn quân)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    giải thể

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X