• (đổi hướng từ Enshrined)
    /in´ʃrain/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
    Là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X