• (đổi hướng từ Felicitated)
    /fi´lisi¸teit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Khen ngợi, chúc mừng
    to felicitate somebody on his success
    chúc mừng ai được thắng lợi
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sung sướng, làm cho hạnh phúc

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    condemn , reject

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X