-
Flirtatious
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- amorous , arch , come-hither , come-on * , coquettish , coy , dallying , enticing , flirty , libidinous , spoony , sportive
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ