• /ɔm´nivərəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    (động vật học) ăn tạp
    the omnivorous pigs
    nhhững con lợn ăn tạp
    (nghĩa bóng) đọc, xem linh tinh
    an omnivorous reader
    người đọc linh tinh đủ loại sách

    Chuyên ngành

    Y học

    ăn tạp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X