-
Pandemic
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- catholic , cosmic , cosmopolitan , ecumenical , global , planetary , worldwide
Từ điển: Thông dụng | Y học | Môi trường
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ