• (đổi hướng từ Theorized)
    /´θiə¸raiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác theorise

    Nội động từ

    ( + about something) tạo ra các lý thuyết
    Phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết

    Hình Thái Từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    prove

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X