-
Unexpressed
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- tacit , undeclared , unsaid , unspoken , unuttered , unvoiced , wordless , implicit , implied , inarticulate
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ