• Danh từ giống đực

    Giàn giáo
    Echafaudage roulant
    giàn giáo di động
    Echafaudage volant
    giàn treo
    Echafaudage de construction
    giàn giáo xây dựng
    Echafaudage tubulaire démontable
    giàn giáo (bằng) ống tháo rời được
    Echafaudage de forage
    giàn khoan
    Echafaudage de montage
    giàn lắp ráp
    (nghĩa rộng) chồng
    Un échafaudage de livres
    một chồng sách
    (nghĩa bóng) mớ hỗn tạp; mớ lý lẽ hỗn tạp
    Sự xây dựng dần
    L'échafaudage d'une fortune
    sự xây dựng dần của cải

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X