• Ngoại động từ

    Loang ra
    Des couleurs qui fusent
    thuốc màu loang ra
    Nóng chảy
    Cette bougie fuse trop vite
    cây nến ấy nóng chảy chóng quá
    Nổ lép bép
    Le sel fuse
    muối nổ lép bép
    Phọt ra, tia ra
    Jet d'eau qui fuse
    tia nước phọt ra
    Pus qui fuse
    (y học) mủ tia ra
    Xì, xịt
    Pétard qui fuse
    pháo xịt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X