• Tính từ

    Sâu kín, tự trong lòng
    Nature intime
    bản chất sâu kín
    Conviction intime
    niềm tin tự trong lòng
    Mật thiết, thân thiết
    Ami intime
    bạn thân thiết
    Riêng tư
    Vie intime
    cuộc sống riêng tư
    Thân mật; ấm cúng
    Phản nghĩa Extérieur. Superficiel. Public. Froid
    sens intime
    bản tâm

    Danh từ

    Bạn thân
    Repas entre intimes
    bữa cơm giữa bạn thân với nhau

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X