• Ngoại động từ

    Soi
    Mirer un oeuf
    soi trứng
    Venise mire son front dans ses eaux
    thành Vơ-ni-dơ soi bóng trong nước
    (từ cũ, nghĩa cũ) ngắm nghía
    (từ cũ, nghĩa cũ) ngắm bắn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X