• Ngoại động từ

    (hội họa) đánh bóng
    Ombrer un dessin
    đánh bóng một bức vẽ
    Che
    Abat-jour qui ombre la lumière
    chao đèn che ánh sáng
    ombrer les paupières
    tô (mí) mắt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X