• Nội động từ

    Chảy ròng ròng
    La pluie ruisselle sur les murs
    nước mưa chảy ròng ròng trên tường
    Đầm đìa
    Ruisseler de sueur
    đầm đìa mồ hôi
    (văn học) tràn trề
    Maison qui ruisselle de lumière
    nhà tràn trề ánh sáng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X