• Se hisser

    Bài từ dự án mở Từ điển Pháp - Việt.

    Tự động từ

    Leo lên
    Se hisser sur un cheval
    leo lên ngựa
    Se hisser au sommet de la hiérarchie
    leo lên đỉnh cao của cấp bậc
    se hisser sur ses pieds
    uể oải đứng dậy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X