• Tự động từ

    Để cho
    Se laisser attaquer
    để cho người ta công kích
    se laisser aller aller
    aller
    se laisser dire
    nghe người ta nói (mà không cãi lại)
    se laisser lire
    đáng đọc, đọc lý thú

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X