• Danh từ giống đực

    Bình, lọ, chậu
    Vase de porcelaine
    bình sứ
    Vase d'accumulateur
    bình ắcquy
    Vase clarificateur
    bình làm trong, bình để lắng
    Vase d'extraction
    bình chiết
    (kiến trúc) vành loe (đầu cột...)
    (nông nghiệp) tràng (của một số hoa)
    (nông nghiệp) hình lọ (cây ăn quả xén tỉa)
    en vase clos clos
    clos
    vase de nuit
    chậu đái đêm, bô
    vases communicants
    bình thông nhau
    vases sacrés
    (tôn giáo) bình bánh thánh

    Danh từ giống cái

    Bùn
    Odeur de vase
    mùi bùn
    Vase à diatomées
    bùn tảo vỏ
    Vase globigérine
    bùn trùng cầu chùm
    Vase à ptéropodes
    bùn động vật chân cánh
    Vase à radiolaires
    bùn trùng tia
    Vase à spicules
    bùn động vật thể kim

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X