• Thông dụng

    Động từ

    To rub off, to scrape off
    chùi chân vào bãi cỏ
    to scrape one's feet clean on the grass
    chùi vết bẩn
    to rub off a smear
    To wipe, to mop
    chùi nước mắt
    to mop one's tears

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    efface
    rub out
    scrub
    wipe
    mẫu lau chùi
    wipe pattern

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X