• Thông dụng

    Động từ

    To bend ones head forward
    đi hơi chúi về phía trước
    to walk with ones head a little bent forward
    thuyền chúi mũi
    the boat bent its prow forward, the boat dipped its prow
    To be completely engrossed in
    chúi vào công việc
    to be completely engrossed in ones work

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X