• Thông dụng

    Danh từ

    Memory; souvenir; keep sake
    những kỷ niệm hãy còn nóng hổi
    Memories still green

    Động từ

    To commemorate
    lễ kỷ niệm
    commemoration

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    memorial
    dựng dài kỷ niệm
    erect a memorial
    nhà kỷ niệm
    memorial building

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X