• Thông dụng

    Động từ

    To sleep; to be asleep
    ta ngủ tám tiếng
    She slept eight hours.
    ngủ say
    to sleep soundly, to sleep tight, to sleep well, to sleep profoundly, to sleep deeply
    to over sleep oneself; to be overcome with sleep.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X