• Lâche; détendu
    Thừng chùng
    corde lâche ; corde détendu
    Qui touche les talons
    Quần chùng áo dài
    robe longue et pantalon qui touche le talon
    (tiếng địa phương) en cachette; en catimini
    ăn chùng
    manger en cachette
    Làm chùng điều
    faire quelque chose en catimini
    nói chùng
    parler derrière le dos de quelqu'un

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X