• Consécutif; successif; (y học) subintrant
    Trong ba ngày liên tiếp
    pendant trois jours consécutifs
    Sốt liên tiếp
    fièvres subintrantes
    Thất bại liên tiếp
    échecs successifs
    lối liên tiếp
    mode subjontif

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X