• (từ cũ, nghĩa cũ) conseiller militaire; stratège
    Conseiller
    Quân quạt mo
    conseiler de dernier ordre
    Militaire
    Nghệ thuật quân sự
    art militaire
    Martial
    Tòa án quân sự
    cour martiale

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X