-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đống đổ nát===== Category: Từ điển Xây dựng)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">ru:in</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->== Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành========đống đổ nát==========đống đổ nát=====- [[Category:Xây dựng]]+ + [[Thể_loại:Xây dựng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[ashes]] , [[debris]] , [[destruction]] , [[detritus]] , [[foundation]] , [[relics]] , [[remains]] , [[remnants]] , [[residue]] , [[rubble]] , [[traces]] , [[vestiges]] , [[wreck]] , [[wreckage]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
