-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác inspirative ===Tính từ=== =====Truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng===== [[Category:Từ điể...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ɪn'spaɪərɪŋ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 7: =====Truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng==========Truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[encouraging]] , [[inspirational]] , [[inspiriting]] , [[heartening]] , [[enlivening]] , [[animating]] , [[refreshing]] , [[exhilarating]] , [[uplifting]] , [[moving]] , [[stirring]] , [[stimulating]] , [[motivating]] , [[exciting]] , [[exalting]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- encouraging , inspirational , inspiriting , heartening , enlivening , animating , refreshing , exhilarating , uplifting , moving , stirring , stimulating , motivating , exciting , exalting
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
