• /´stə:riη/

    Thông dụng

    Tính từ

    Sôi nổi
    stirring times
    thời đại sôi nổi
    to lead a stirring life
    sống một cuộc đời sôi nổi
    Kích thích, khích động
    Rất hồi hộp, hào hứng
    Gây xúc động
    a stirring speech
    bài diễn văn làm mọi người phải xúc động

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự khuấy
    mechanical stirring
    sự khuấy bằng tay
    stirring agitation
    sự khuấy đục
    sự khuấy trộn
    sự lắc trộn
    sự trộn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X