-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Mặt phải, mặt trước, mặt chính (đồ vật)===== =====Mặt tương ứng (của một sự kiện)===== ===Tính từ===...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'ɒbvɜ:s</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 18: ::Sự tương phản với tình yêu là lòng căm ghét::Sự tương phản với tình yêu là lòng căm ghét- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====mặt ngửa=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====mặt; mặt trước; (lý thuyết trò chơi ) mặt ngửa=====- =====mặt=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====mặt=====- =====mặt trước=====+ =====mặt trước=====- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N. & adj.===+ =====noun=====- + :[[complement]] , [[counterpart]] , [[face]] , [[front]] , [[opposite]]- =====N.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + - =====A the side of a coin or medal etc. bearingthe head or principal design. b this design (cf. REVERSE).=====+ - + - =====Thefrontor proper or top side of a thing.=====+ - + - =====The counterpartof a fact or truth.=====+ - + - =====Adj.=====+ - + - =====Biol. narrower at the base orpoint of attachment than at the apex or top (see OB- 7).=====+ - + - =====Answering as the counterpart to something else.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
