• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hiềm thù, có ác ý===== ::a despiteful remark ::lời nhận xét có ác ý [[Category:Từ điển th...)
    Hiện nay (06:55, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">dis'paitful</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Tính từ===
    +
    =====Tính từ=====
    -
     
    +
    =====Hiềm thù, có ác ý=====
    =====Hiềm thù, có ác ý=====
    ::[[a]] [[despiteful]] [[remark]]
    ::[[a]] [[despiteful]] [[remark]]
    ::lời nhận xét có ác ý
    ::lời nhận xét có ác ý
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[black]] , [[evil]] , [[hateful]] , [[malicious]] , [[malign]] , [[malignant]] , [[mean]] , [[nasty]] , [[poisonous]] , [[spiteful]] , [[venomous]] , [[vicious]] , [[wicked]]

    Hiện nay

    /dis'paitful/

    Thông dụng

    Tính từ
    Hiềm thù, có ác ý
    a despiteful remark
    lời nhận xét có ác ý

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X