-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự chạy thẳng, sự bay thẳng, sự bay nhanh, sự chạy nhanh, sự lao đi===== =====Cơn gi...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">skʌd</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 20: Dòng 13: =====Máy bay==========Máy bay=====+ =====(quân sự) Tên lửa đạn đạo SCUD của Liên Xô (Nga)========Nội động từ======Nội động từ===Dòng 25: Dòng 19: =====Bay nhanh; chạy nhanh; lao đi==========Bay nhanh; chạy nhanh; lao đi=====- ::[[the]] [[clouds]] [[scud]] [[ded]] [[across]] [[the]] [[sky]]+ ::[[the]] [[clouds]] [[scudded]] [[across]] [[the]] [[sky]]::những đám mây lướt nhanh qua bầu trời::những đám mây lướt nhanh qua bầu trời=====(hàng hải) chạy theo chiều gió; chạy nhanh trước cơn bão==========(hàng hải) chạy theo chiều gió; chạy nhanh trước cơn bão=====- ==Kinh tế==+ ===Hình Thái Từ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ *Ved : [[Scudded]]- + *Ving: [[Scudding]]- =====sự khử trùng=====+ - + - === Nguồn khác===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=scud scud]: Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Fly, skim, race, scoot, speed, shoot:We scudded along inthe catamaran at a good 30 knots.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V. & n.===+ - + - =====V.intr. (scudded, scudding) 1 fly or run straight,fast, and lightly; skim along.=====+ - + - =====Naut. run before the wind.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====A spell of scudding.=====+ - + - =====A scudding motion.=====+ - + - =====Vapourydriving clouds.=====+ - =====A driving shower; a gust.=====+ ==Chuyên ngành==- =====Wind-blownspray. [perh. alt. of SCUT, as if to race like a hare]=====+ === Kinh tế ===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ =====sự khử trùng=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[cloud]] , [[dart]] , [[fly]] , [[gust]] , [[run]] , [[skim]] , [[wind]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
