• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(từ cổ,nghĩa cổ) không===== ::to set at naught ::chế giễu; coi thường =====(toán học) số không===...)
    Hiện nay (15:30, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">nɔ:t</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 13:
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích=====
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====không điểm=====
    +
    =====số không=====
    -
     
    +
    -
    =====số không=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Nought, nothing, nil, zero, aught or ought; ruin,destruction, disaster, collapse, failure: All my efforts hadcome to naught.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Archaic or literary nothing, nought.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====US =NOUGHT.=====
    +
    -
    =====Adj. (usu. predic.) archaic or literary worthless;useless.=====
     
    -
    =====Bring to naught ruin; baffle. come to naught beruined or baffled. set at naught disregard; despise. [OEnawiht, -wuht f. na (see NO(2)) + wiht WIGHT]=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Không, số không=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====không điểm=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=naught naught] : National Weather Service
    +
    =====số không=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=naught naught] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[cipher]] , [[insignificant]] , [[nonexistence]] , [[nothing]] , [[useless]] , [[worthless]] , [[zero]] , [[zilch]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /nɔ:t/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ cổ,nghĩa cổ) không
    to set at naught
    chế giễu; coi thường
    (toán học) số không

    Tính từ

    (từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    số không

    Cơ - Điện tử

    Không, số không

    Kỹ thuật chung

    không điểm
    số không

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X