-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">nɔ:t</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 13: =====(từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích==========(từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích=====- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====không điểm=====+ =====số không=====- + - =====số không=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Nought, nothing, nil, zero, aught or ought; ruin,destruction, disaster, collapse, failure: All my efforts hadcome to naught.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & adj.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====Archaic or literary nothing, nought.=====+ - + - =====US =NOUGHT.=====+ - =====Adj. (usu. predic.) archaic or literary worthless;useless.=====- =====Bring to naught ruin; baffle. come to naught beruined or baffled. set at naught disregard; despise. [OEnawiht,-wuht f. na (see NO(2)) + wiht WIGHT]=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Không, số không=====- ==Tham khảochung ==+ === Kỹ thuật chung ===+ =====không điểm=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=naught naught] : National Weather Service+ =====số không=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=naught naught]:Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[cipher]] , [[insignificant]] , [[nonexistence]] , [[nothing]] , [[useless]] , [[worthless]] , [[zero]] , [[zilch]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- cipher , insignificant , nonexistence , nothing , useless , worthless , zero , zilch
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
