• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)===== =====Sự chỉ dẫn tường tận===== == Từ điển ...)
    Hiện nay (08:14, ngày 1 tháng 7 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´bri:fiη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 7:
    =====Sự chỉ dẫn tường tận=====
    =====Sự chỉ dẫn tường tận=====
     +
    =====Press briefing=====
     +
    ::Buổi gặp gỡ báo chí, buổi họp báo
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bản hướng dẫn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chỉ dẫn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự hướng dẫn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A meeting for giving information or instructions.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Theinformation or instructions given; a brief.=====
    +
    -
    =====The action ofinforming or instructing.=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bản hướng dẫn=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====chỉ dẫn=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=briefing briefing] : National Weather Service
    +
    =====sự hướng dẫn=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=briefing&submit=Search briefing] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=briefing briefing] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=briefing briefing] : Chlorine Online
    +
    =====noun=====
     +
    :[[background meeting]] , [[conference]] , [[directions]] , [[discussion]] , [[guidance]] , [[information]] , [[initiation]] , [[instruction]] , [[meeting]] , [[preamble]] , [[priming]] , [[rundown]] , [[update]]

    Hiện nay

    /´bri:fiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    (quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn (về chiến thuật...)
    Sự chỉ dẫn tường tận
    Press briefing
    Buổi gặp gỡ báo chí, buổi họp báo

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bản hướng dẫn
    chỉ dẫn
    sự hướng dẫn

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X