-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác deodorise ===Ngoại động từ=== =====Khử mùi===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====làm mất m...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">di:'oudəraiz</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 9: =====Khử mùi==========Khử mùi=====- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====làm mất mùi=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ === Y học===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====làm mất mùi=====- =====khử mùi=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====khử mùi=====- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===V.tr.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====verb=====- =====(also -ise) remove or destroy the (usu. unpleasant) smellof.=====+ :[[aerate]] , [[air]] , [[depollute]] , [[disinfect]] , [[fumigate]] , [[neutralize]] , [[purify]] , [[sanitize]] , [[sterilize]] , [[sweeten]] , [[ventilate]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- =====Deodorization n. deodorizer n. [DE- + L odor smell]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deodorize deodorize]: Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
