• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính liên tục, tính vĩnh cửu===== ::in (to, for) perpetuity ::mãi mãi, vĩnh viễn =====Vật sở hữu v...)
    Hiện nay (06:03, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸pə:pi´tju:iti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    =====Lợi tức hưởng suốt đời=====
    =====Lợi tức hưởng suốt đời=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
     
    +
    =====(toán kinh tế ) quyền sở hữu liên tục=====
    -
    =====niên kim vĩnh cửu=====
    +
    === Kinh tế ===
    -
     
    +
    =====niên kim vĩnh cửu=====
    -
    =====niên kim vĩnh viễn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tài sản vĩnh viễn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Permanence, constancy, timelessness; eternity: The estatewas bequeathed to the townspeople in perpetuity.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. -ies) 1 the state or quality of being perpetual.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aperpetual annuity.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A perpetual possession or position.=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====niên kim vĩnh viễn=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=perpetuity perpetuity] : National Weather Service
    +
    =====tài sản vĩnh viễn=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[ceaselessness]] , [[eternality]] , [[eternalness]] , [[eternity]] , [[everlastingness]] , [[world without end]] , [[infinity]] , [[sempiternity]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸pə:pi´tju:iti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính liên tục, tính vĩnh cửu
    in (to, for) perpetuity
    mãi mãi, vĩnh viễn
    Vật sở hữu vĩnh viễn; địa vị vĩnh viễn
    Lợi tức hưởng suốt đời

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) quyền sở hữu liên tục

    Kinh tế

    niên kim vĩnh cửu
    niên kim vĩnh viễn
    tài sản vĩnh viễn

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X