• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Ghế đẩu===== ::a bar stool ::một chiếc ghế cao ở quầy giải khát =====( số...)
    Hiện nay (15:36, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">stu:l</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    Dòng 33: Dòng 27:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm=====
     +
    === Hình thái từ ===
     +
    *V_ed : [[stooled]]
     +
    *V_ing : [[stooling]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====ghế đẩu=====
    +
    -
    =====ghế đệm (để quỳ chân)=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====ghế đẩu=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====ghế đệm (để quỳ chân)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====đé khuôn (đúc)=====
    +
    =====đé khuôn (đúc)=====
    -
    =====ngưỡng cửa=====
    +
    =====ngưỡng cửa=====
    -
    =====máng=====
    +
    =====máng=====
    -
    =====phân=====
    +
    =====phân=====
    ::[[billous]] [[stool]]
    ::[[billous]] [[stool]]
    ::phân có mật
    ::phân có mật
    Dòng 55: Dòng 51:
    ::[[rice]] [[water]] [[stool]]
    ::[[rice]] [[water]] [[stool]]
    ::phân trắng nước gạo
    ::phân trắng nước gạo
    -
    =====ống nối=====
    +
    =====ống nối=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N. & v.===
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[talk]] , [[tattle]] , [[tip]]
    -
    =====N.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]
    -
     
    +
    -
    =====A seat without a back or arms, usu. for oneperson and consisting of a wooden slab on three or four shortlegs.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A = FOOTSTOOL. b a low bench for kneeling on.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(usu.in pl.) = FAECES.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The root or stump of a tree or plant fromwhich the shoots spring.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====US a decoy-bird in hunting.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.intr. (of a plant) throw up shoots from the root.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fallbetween two stools fail from vacillation between two coursesetc. stool-pigeon 1 a person acting as a decoy (orig. a decoyof a pigeon fixed to a stool).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A police informer. [OE stolf. Gmc, rel. to STAND]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=stool stool] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /stu:l/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ghế đẩu
    a bar stool
    một chiếc ghế cao ở quầy giải khát
    ( số nhiều) phân; chất thải rắn từ cơ thể (người)
    (kiến trúc) ngưỡng cửa sổ
    Gốc cây (bị đốn)
    Thanh (gỗ để) buộc chim mồi
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) stool-pigeon
    to fall betweeen two stools
    lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không

    Nội động từ

    Mọc chồi gốc, đâm chồi gốc
    Đi tiêu; đi ỉa
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    ghế đẩu
    ghế đệm (để quỳ chân)

    Kỹ thuật chung

    đé khuôn (đúc)
    ngưỡng cửa
    máng
    phân
    billous stool
    phân có mật
    mucus stool
    phân nhầy nhớt
    rice water stool
    phân trắng nước gạo
    ống nối

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    talk , tattle , tip

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X