-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">stu:l</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ Dòng 33: Dòng 27: =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cò mồi; làm chỉ điểm=====+ === Hình thái từ ===+ *V_ed : [[stooled]]+ *V_ing : [[stooling]]- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====ghế đẩu=====+ - =====ghếđệm (để quỳ chân)=====+ === Xây dựng===+ =====ghế đẩu=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====ghế đệm (để quỳ chân)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====đé khuôn (đúc)=====+ =====đé khuôn (đúc)=====- =====ngưỡng cửa=====+ =====ngưỡng cửa=====- =====máng=====+ =====máng=====- =====phân=====+ =====phân=====::[[billous]] [[stool]]::[[billous]] [[stool]]::phân có mật::phân có mậtDòng 55: Dòng 51: ::[[rice]] [[water]] [[stool]]::[[rice]] [[water]] [[stool]]::phân trắng nước gạo::phân trắng nước gạo- =====ống nối=====+ =====ống nối=====- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N. & v.===+ =====verb=====- + :[[talk]] , [[tattle]] , [[tip]]- =====N.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]- + - =====A seat without a back or arms,usu. for oneperson and consisting of a wooden slab on three or four shortlegs.=====+ - + - =====A = FOOTSTOOL. b a low bench for kneeling on.=====+ - + - =====(usu.in pl.) = FAECES.=====+ - + - =====The root or stump of a tree or plant fromwhich the shoots spring.=====+ - + - =====US a decoy-bird in hunting.=====+ - + - =====V.intr. (of a plant) throw up shoots from the root.=====+ - + - =====Fallbetween two stools fail from vacillation between two coursesetc. stool-pigeon 1 a person acting as a decoy (orig. a decoyof a pigeon fixed to a stool).=====+ - + - =====A police informer.[OE stolf. Gmc,rel. to STAND]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=stool stool]: Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
