• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) trán===== ::frontal bone ::xương trán ::frontal cavity ::xoang trán =====...)
    Hiện nay (11:33, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´frʌntəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 28: Dòng 21:
    =====Mặt tiền nhà=====
    =====Mặt tiền nhà=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====mặt (trước)=====
    +
    =====chính diện; (thuộc) tuyến, biên=====
     +
     
     +
     
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(adj) thuộc mặt đầu=====
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====mặt (trước)=====
    ::[[frontal]] [[excavation]]
    ::[[frontal]] [[excavation]]
    ::sự đào mặt (trước)
    ::sự đào mặt (trước)
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====biên=====
    -
    =====biên=====
    +
    -
    =====chính diện=====
    +
    =====chính diện=====
    ::[[frontal]] [[method]] [[of]] [[river]] [[damming]]
    ::[[frontal]] [[method]] [[of]] [[river]] [[damming]]
    ::phương pháp ngăn dòng sông chính diện
    ::phương pháp ngăn dòng sông chính diện
    ::[[frontal]] [[resistance]]
    ::[[frontal]] [[resistance]]
    ::sức cản chính diện
    ::sức cản chính diện
    -
    =====mặt trước=====
    +
    =====mặt trước=====
    ::[[frontal]] [[area]]
    ::[[frontal]] [[area]]
    ::diện tích mặt trước
    ::diện tích mặt trước
    Dòng 53: Dòng 52:
    ::[[frontal]] [[layer]]
    ::[[frontal]] [[layer]]
    ::vỉa mặt trước
    ::vỉa mặt trước
    -
    =====tuyến=====
    +
    =====tuyến=====
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=frontal frontal] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=frontal&submit=Search frontal] : amsglossary
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=frontal frontal] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[face]] , [[front]] , [[frontage]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´frʌntəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) trán
    frontal bone
    xương trán
    frontal cavity
    xoang trán
    Đằng trước mặt
    a frontal attack
    một cuộc tấn công đằng trước mặt
    Thuộc về Frông thời tiết

    Danh từ

    Cái che mặt trước bàn thờ
    Mặt tiền nhà

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chính diện; (thuộc) tuyến, biên

    Cơ - Điện tử

    (adj) thuộc mặt đầu

    Xây dựng

    mặt (trước)
    frontal excavation
    sự đào mặt (trước)

    Kỹ thuật chung

    biên
    chính diện
    frontal method of river damming
    phương pháp ngăn dòng sông chính diện
    frontal resistance
    sức cản chính diện
    mặt trước
    frontal area
    diện tích mặt trước
    frontal excavation
    sự đào mặt (trước)
    frontal guiding
    sự điều khiển mặt trước
    frontal layer
    lớp mặt trước
    frontal layer
    vỉa mặt trước
    tuyến

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    face , front , frontage

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X