-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˌʌndərˈlaɪ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Ngoại động từ .underlay, .underlain======Ngoại động từ .underlay, .underlain===::,[[—nd”'lei]]::,[[—nd”'lei]]::—nd”'lein::—nd”'lein- =====Nằm dưới, ở dưới, tồn tại dưới (địa tầng)==========Nằm dưới, ở dưới, tồn tại dưới (địa tầng)=====::[[the]] [[underlying]] [[clay]]::[[the]] [[underlying]] [[clay]]::đất sét nằm bên dưới::đất sét nằm bên dưới- =====(nghĩa bóng) làm cơ sở, làm nền tảng của (hành động, lý thuyết..)==========(nghĩa bóng) làm cơ sở, làm nền tảng của (hành động, lý thuyết..)=====::[[the]] [[underlying]] [[reason]] [[for]] [[her]] [[refusal]]::[[the]] [[underlying]] [[reason]] [[for]] [[her]] [[refusal]]Dòng 25: Dòng 15: * past : [[underlay]]* past : [[underlay]]* PP : [[underlain]]* PP : [[underlain]]- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====làm cơ sở=====- =====làm cơ sở=====+ - + ''Giải thích EN'': [[To]] [[form]] [[the]] [[foundation]] [[of]]; [[support]]. [[Thus]], [[underlying]].''Giải thích EN'': [[To]] [[form]] [[the]] [[foundation]] [[of]]; [[support]]. [[Thus]], [[underlying]].- ''Giải thích VN'': Lập cơ sở của, chống đỡ.''Giải thích VN'': Lập cơ sở của, chống đỡ.- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===V.tr.===+ - + - =====(-lying; past -lay; past part. -lain) 1 (also absol.)lie or be situated under (a stratum etc.).=====+ - + - =====(also absol.)(esp. as underlying adj.) (of a principle, reason, etc.) be thebasis of (a doctrine, law, conduct, etc.).=====+ - + - =====Exist beneath thesuperficial aspect of. [OE underlicgan (as UNDER-, LIE(1))]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=underlie underlie] : National Weather Service+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
làm cơ sở
Giải thích EN: To form the foundation of; support. Thus, underlying. Giải thích VN: Lập cơ sở của, chống đỡ.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
