-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(8 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ig´nait</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 13: Dòng 7: =====Làm nóng chảy==========Làm nóng chảy=====- + =====khơi mòi, bắt mòi, bắt ngòi=====+ =====khơi mào==========(nghĩa bóng) kích thích, kích động, làm bừng bừng==========(nghĩa bóng) kích thích, kích động, làm bừng bừng=====::[[his]] [[speech]] [[ignited]] [[the]] [[crowd]]::[[his]] [[speech]] [[ignited]] [[the]] [[crowd]]- ::bài nói của anh ta kích động đám đông+ ::bài nói của anh ta kích động đám đông (cho thí dụ này, nên đây xem thêm chữ incite)===Nội động từ======Nội động từ===Dòng 24: Dòng 19: *V-ed: [[Ignited]]*V-ed: [[Ignited]]- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====bùng=====+ =====(vật lý ) bốc cháy=====- + - ==Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đánh lửa=====+ - + - =====đốtcháy=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.===+ - + - =====Tr. set fire to; cause to burn.=====+ - + - =====Intr. catch fire.=====+ - =====Tr. Chem. heat to the point of combustion or chemical change.4 tr. provoke or excite (feelings etc.).=====- =====Ignitable adj.ignitability n. ignitible adj. ignitibility n. [L ignireignit- f. ignis fire]=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====đốt cháy, đánh lửa=====- ==Tham khảochung ==+ === Xây dựng===+ =====bùng=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====đánh lửa=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ignite ignite] : Corporateinformation+ =====đốt cháy=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=ignite ignite] :Chlorine Online+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[burn]] , [[burst into flames]] , [[catch fire]] , [[enkindle]] , [[fire]] , [[flare up]] , [[inflame]] , [[kindle]] , [[light]] , [[put match to]] , [[set alight]] , [[set fire to]] , [[start up]] , [[take fire]] , [[touch off]] , [[blaze]] , [[detonate]] , [[excite]] , [[glow]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[extinguish]] , [[put out]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- burn , burst into flames , catch fire , enkindle , fire , flare up , inflame , kindle , light , put match to , set alight , set fire to , start up , take fire , touch off , blaze , detonate , excite , glow
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
