• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (14:55, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'neibə</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'neibə</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Cách viết khác [[neighbor]]
    Cách viết khác [[neighbor]]
    - 
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh=====
    =====Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh=====
    ::[[next-door]] [[neighbour]]
    ::[[next-door]] [[neighbour]]
    ::người láng giềng ở sát vách
    ::người láng giềng ở sát vách
    - 
    =====Người đồng loại=====
    =====Người đồng loại=====
    ::[[be]] [[kind]] [[to]] [[your]] [[neighbour]]
    ::[[be]] [[kind]] [[to]] [[your]] [[neighbour]]
    ::nên tử tế với người đồng loại
    ::nên tử tế với người đồng loại
    ===Động từ===
    ===Động từ===
    - 
    =====Ở gần, ở bên, ở cạnh=====
    =====Ở gần, ở bên, ở cạnh=====
    ::[[the]] [[wood]] [[neighbours]] [[upon]] [[the]] [[lake]]
    ::[[the]] [[wood]] [[neighbours]] [[upon]] [[the]] [[lake]]
    Dòng 24: Dòng 15:
    ===hình thái từ===
    ===hình thái từ===
    *Adj: [[neighboured]]
    *Adj: [[neighboured]]
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====bên cạnh; đại lượng gần // giới hạn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bên cạnh=====
     +
    =====giới hạn=====
     +
    =====hàng xóm=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đại lượng gần=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bên cạnh=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====giới hạn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hàng xóm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(US neighbor)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person living next door to ornear or nearest another (my next-door neighbour; his nearestneighbour is 12 miles away; they are neighbours).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a personregarded as having the duties or claims of friendliness,consideration, etc., of a neighbour. b a fellow human being,esp. as having claims on friendship.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person or thing nearor next to another (my neighbour at dinner).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(attrib.)neighbouring.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. border on; adjoin.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (oftenfoll. by on, upon) border; adjoin.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Neighbouring adj.neighbourless adj. neighbourship n. [OE neahgebur (as NIGH:gebur, cf. BOOR)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=neighbour neighbour] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=neighbour neighbour] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=neighbour neighbour] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'neibə/

    Thông dụng

    Cách viết khác neighbor

    Danh từ

    Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh
    next-door neighbour
    người láng giềng ở sát vách
    Người đồng loại
    be kind to your neighbour
    nên tử tế với người đồng loại

    Động từ

    Ở gần, ở bên, ở cạnh
    the wood neighbours upon the lake
    khu rừng ở ngay cạnh hồ

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bên cạnh; đại lượng gần // giới hạn

    Kỹ thuật chung

    bên cạnh
    giới hạn
    hàng xóm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X